Bảng tính tiền điện các tháng
| STT | Thời gian / Số tiền |
Điện Sử dụng / Trong tháng |
Nước Sử dụng / Trong tháng |
Tiền nhà | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tháng 04-2024
|
0 14851 |
0 926 |
Không | visibility View edit Edit |
| 2 |
Tháng 04-20241.710.000 đ |
418 14851 |
13 926 |
Không | visibility View edit Edit |
| 3 |
Tháng 03-20243.157.500 đ |
271 14433 |
11 913 |
Có | visibility View edit Edit |
| 4 |
Tháng 02-20242.653.000 đ |
154 14162 |
6 902 |
Có | visibility View edit Edit |
| 5 |
Tháng 01-20242.403.500 đ |
99 14008 |
3 896 |
Có | visibility View edit Edit |
| 6 |
Tháng 12-20232.855.500 đ |
201 13909 |
8 893 |
Có | visibility View edit Edit |