Bảng tính tiền điện các tháng
| STT | Thời gian / Số tiền |
Điện Sử dụng / Trong tháng |
Nước Sử dụng / Trong tháng |
Tiền nhà | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tháng 05-20234.109.500 đ |
543 10850 |
11 824 |
Có | visibility View edit Edit |
| 2 |
Tháng 04-20232.897.500 đ |
175 10307 |
15 813 |
Có | visibility View edit Edit |
| 3 |
Tháng 03-202325.542.000 đ |
4236 10132 |
564 798 |
Không | visibility View edit Edit |
| 4 |
Tháng 02-2023546.500 đ |
131 5896 |
4 234 |
Không | visibility View edit Edit |
| 5 |
Tháng 01-20232.883.000 đ |
202 5765 |
8 230 |
Có | visibility View edit Edit |
| 6 |
Tháng 12-20222.765.500 đ |
181 5563 |
6 222 |
Có | visibility View edit Edit |