Bảng tính tiền điện các tháng
| STT | Thời gian / Số tiền |
Điện Sử dụng / Trong tháng |
Nước Sử dụng / Trong tháng |
Tiền nhà | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tháng 11-20222.866.500 đ |
191 5382 |
9 216 |
Có | visibility View edit Edit |
| 2 |
Tháng 10-20222.801.500 đ |
185 5191 |
7 207 |
Có | visibility View edit Edit |
| 3 |
Tháng 09-20222.923.000 đ |
226 5006 |
6 200 |
Có | visibility View edit Edit |
| 4 |
Tháng 08-20222.997.500 đ |
241 4780 |
7 194 |
Có | visibility View edit Edit |
| 5 |
Tháng 07-20223.297.000 đ |
314 4539 |
9 187 |
Có | visibility View edit Edit |
| 6 |
Tháng 06-20223.036.000 đ |
252 4225 |
7 178 |
Có | visibility View edit Edit |