Bảng tính tiền điện các tháng
| STT | Thời gian / Số tiền |
Điện Sử dụng / Trong tháng |
Nước Sử dụng / Trong tháng |
Tiền nhà | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tháng 11-20232.937.500 đ |
219 13708 |
9 885 |
Có | visibility View edit Edit |
| 2 |
Tháng 10-20233.477.500 đ |
357 13489 |
12 876 |
Có | visibility View edit Edit |
| 3 |
Tháng 09-20233.915.500 đ |
493 13132 |
10 864 |
Có | visibility View edit Edit |
| 4 |
Tháng 08-20234.440.500 đ |
643 12639 |
10 854 |
Có | visibility View edit Edit |
| 5 |
Tháng 07-20234.314.500 đ |
607 11996 |
10 844 |
Có | visibility View edit Edit |
| 6 |
Tháng 06-20234.076.500 đ |
539 11389 |
10 834 |
Có | visibility View edit Edit |