Bảng tính tiền điện các tháng
| STT | Thời gian / Số tiền |
Điện Sử dụng / Trong tháng |
Nước Sử dụng / Trong tháng |
Tiền nhà | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tháng 05-2022963.500 đ |
225 3973 |
8 171 |
Không | visibility View edit Edit |
| 2 |
Tháng 04-20225.887.500 đ |
445 3748 |
15 163 |
Có | visibility View edit Edit |
| 3 |
Tháng 02-20224.747.000 đ |
182 3303 |
5 148 |
Có | visibility View edit Edit |
| 4 |
Tháng 01-2022881.000 đ |
214 3121 |
6 143 |
Không | visibility View edit Edit |
| 5 |
Tháng 12-20214.994.000 đ |
240 2907 |
7 137 |
Có | visibility View edit Edit |
| 6 |
Tháng 11-2021896.000 đ |
212 2667 |
7 130 |
Không | visibility View edit Edit |